Phiên bản 2025

Super Cub C125 Tiêu Chuẩn

Khám phá thiết kế, màu sắc và giá đề xuất của Super Cub C125 Tiêu Chuẩn chính hãng Honda.

Màu xe
✓ Bảo hành chính hãng ⌂ Hệ thống nhiều chi nhánh
Super Cub C125 | Tiêu Chuẩn | 2025 — màu Xanh Dương, góc nhìn 1
01 / 07
2025
Màu xe
Dung tích123,94 cm3
Tiêu thụ nhiên liệu1,52l/100km
Khối lượng109kg
Độ cao yên780mm

Tường Nguyên đồng hành cùng bạn

Sẵn sàng trải nghiệm Super Cub C125?

Yêu cầu tư vấn

Thông tin chung

Khám phá chi tiết Super Cub C125

Thiết kế biểu tượng

Dáng chữ S vượt thời gian

Đường nét chữ S, chi tiết kim loại và tư thế ngồi thẳng tái hiện phong cách Super Cub quen thuộc trong một tổng thể được hoàn thiện hiện đại.

Super Cub C125 — Thiết kế huyền thoại, đậm chất cổ điển
Thiết kế huyền thoại, đậm chất cổ điển
Super Cub C125 — Tư thế lái xe thoải mái
Tư thế lái xe thoải mái
Super Cub C125 — Sắc xanh lịch lãm, sang trọng
Sắc xanh lịch lãm, sang trọng

Động cơ 125cc PGM-FI

Vận hành nhẹ nhàng

Động cơ SOHC 125cc với phun xăng điện tử hướng đến khả năng vận hành êm, dễ kiểm soát và phù hợp cho việc di chuyển thư thái.

Super Cub C125 — Động cơ bền bỉ
Động cơ bền bỉ

Công nghệ hiện đại

Honda SMART Key

Honda SMART Key bổ sung khả năng định vị và mở khóa thuận tiện, giúp trải nghiệm sử dụng hiện đại hơn mà không làm mất đi nét cổ điển.

Tiện ích và an toàn

LED, đồng hồ và phanh đĩa

Hệ thống đèn LED, màn hình kết hợp LCD và phanh đĩa trước mang lại tính thực dụng cho nhu cầu sử dụng hằng ngày.

Super Cub C125 — Hệ thống khóa thông minh
Hệ thống khóa thông minh
Super Cub C125 — Hệ thống đèn LED hiện đại và đèn luôn sáng AHO
Hệ thống đèn LED hiện đại và đèn luôn sáng AHO
Super Cub C125 — Mặt đồng hồ hiện đại và phanh đĩa thủy lực phía trước
Mặt đồng hồ hiện đại và phanh đĩa thủy lực phía trước
Super Cub C125 — Yên xe mềm mại
Yên xe mềm mại

Thông số kỹ thuật

Super Cub C125 Tiêu Chuẩn

Khối lượng bản thân
109kg
Dài x Rộng x Cao
1.910 x 718 x 1.002mm
Khoảng cách trục bánh xe
1.243mm
Độ cao yên
780mm
Khoảng sáng gầm xe
136mm
Dung tích bình xăng
3,7 lít
Kích cỡ lớp trước/ sau
Trước: 70/90-17 Sau: 80/90-17
Phuộc trước
Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau
Lò xo trụ đơn
Loại động cơ
4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằng không khí
Công suất tối đa
6,87kW/7.500 vòng/phút
Dung tích nhớt máy
Sau khi xả: 0,80 lít Sau khi xả & thay bộ lọc dầu động cơ: 0,85 lít Sau khi rã máy: 1,00 lít
Mức tiêu thụ nhiên liệu
1,52l/100km
Hệ thống khởi động
Điện
Moment cực đại
10,15Nm/5.000 vòng/phút
Dung tích xy-lanh
123,94 cm3
Đường kính x Hành trình pít tông
50,000 x 63,121 mm
Tỷ số nén
10,0 : 1

Hệ thống đại lý chính hãng Honda

Hệ Thống HEAD Tường Nguyên

Tư vấn chung 1900 63 60 93