Phiên bản 2027

Vario 125 Đặc Biệt

Khám phá thiết kế, màu sắc và giá đề xuất của Vario 125 Đặc Biệt chính hãng Honda.

Màu xe
✓ Bảo hành chính hãng ⌂ Hệ thống nhiều chi nhánh
Vario 125 | Đặc Biệt | 2024 — màu Xanh Đen, góc nhìn 1
01 / 08
2027
Màu xe
Dung tích125 cm3
Tiêu thụ nhiên liệu2,16l/100km
Khối lượng113 kg
Độ cao yên769 mm

Tường Nguyên đồng hành cùng bạn

Sẵn sàng trải nghiệm Vario 125?

Yêu cầu tư vấn

Thông tin chung

Khám phá chi tiết Vario 125

Thiết kế đường phố sắc nét

Gọn gàng và cá tính

Các đường cắt góc cạnh, hệ thống đèn LED và bộ mâm thể thao tạo nên diện mạo trẻ trung, phù hợp với môi trường đô thị.

Vario 125 — Thiết kế đường phố phá cách
Thiết kế đường phố phá cách
Vario 125 — Hệ thống đèn LED chiếu sáng toàn diện
Hệ thống đèn LED chiếu sáng toàn diện
Vario 125 — Phanh đĩa phía trước lượn sóng, vành đúc, lốp rộng
Phanh đĩa phía trước lượn sóng, vành đúc, lốp rộng

Động cơ eSP 125cc

Tối ưu cho di chuyển hằng ngày

Động cơ eSP với phun xăng điện tử PGM-FI và Idling Stop hướng đến khả năng vận hành linh hoạt cùng hiệu quả sử dụng nhiên liệu.

Vario 125 — Động cơ 125cc đạt tiêu chuẩn khí thải EURO 4
Động cơ 125cc đạt tiêu chuẩn khí thải EURO 4

Khả năng điều khiển

Bánh xe và phanh trước

Lốp có bề rộng hợp lý kết hợp phanh đĩa trước giúp người lái tự tin hơn khi chuyển hướng và xử lý các tình huống thường gặp trong phố.

Tiện ích đô thị

Không gian và kết nối

Các khu vực chứa đồ, trang bị sạc và hệ thống khóa thông minh trên phiên bản phù hợp hỗ trợ tốt hơn cho nhịp sử dụng hằng ngày.

Vario 125 — Cổng sạc USB loại C tiện lợi
Cổng sạc USB loại C tiện lợi
Vario 125 — Mặt đồng hồ LCD toàn phần hiện đại
Mặt đồng hồ LCD toàn phần hiện đại
Vario 125 — Hộc đựng đồ dưới yên rộng rãi
Hộc đựng đồ dưới yên rộng rãi
Vario 125 — Hệ thống khóa thông minh SMART KEY
Hệ thống khóa thông minh SMART KEY
Vario 125 — Móc treo đa năng
Móc treo đa năng
Vario 125 — Phanh CBS an toàn
Phanh CBS an toàn

Thông số kỹ thuật

Vario 125 Đặc Biệt

Khối lượng bản thân
113 kg
Dài x Rộng x Cao
1918 mm x 679 mm x 1066 mm
Khoảng cách trục bánh xe
1280 mm
Độ cao yên
769 mm
Khoảng sáng gầm xe
131 mm
Dung tích bình xăng
5,5 lít
Kích cỡ lớp trước/ sau
Trước: 90/80 - 14M/C 43P - Sau: 100/80 - 14M/C 48P
Phuộc trước
Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau
Lò xo trụ đơn, giảm chấn thủy lực
Loại động cơ
4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng chất lỏng
Công suất tối đa
8,19kW/8500 vòng/phút
Dung tích nhớt máy
Xả: 0,8 lít -Tháo rã: 0,9 lít - Thay lọc dầu: 0,8 lít
Mức tiêu thụ nhiên liệu
2,16l/100km
Loại truyền động
Vô cấp, điều khiển tự động
Hệ thống khởi động
Điện
Moment cực đại
10,79Nm/5000 vòng/phút
Dung tích xy-lanh
125 cm3
Đường kính x Hành trình pít tông
52,400 x 57,907 mm
Tỷ số nén
11,0 : 01

Hệ thống đại lý chính hãng Honda

Hệ Thống HEAD Tường Nguyên

Tư vấn chung 1900 63 60 93